瓜
Trong tiếng Trung, 瓜 (guā) có nghĩa là “dưa; bầu; bí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưa
- bầu
- bí
Trong tiếng Trung, 瓜 (guā) có nghĩa là “dưa; bầu; bí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.