南
Trong tiếng Trung, 南 (nán) có nghĩa là “phía nam; hướng nam; nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía nam
- hướng nam
- nam
Cách đọc khác: nā — Taiwan pr. [na2]
Trong tiếng Trung, 南 (nán) có nghĩa là “phía nam; hướng nam; nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: nā — Taiwan pr. [na2]