Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

南

nán

Trong tiếng Trung, 南 (nán) có nghĩa là “phía nam; hướng nam; nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía nam
  2. hướng nam
  3. nam

Cách đọc khác: nā — Taiwan pr. [na2]

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车站在学校的南边。
    Huǒchēzhàn zài xuéxiào de nánbiān.
    Ga tàu hỏa ở phía nam trường học.

Chữ Hán

南
nā
phía nam; hướng nam
Từ chứa 南