Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

退出

tuìchū

Trong tiếng Trung, 退出 (tuìchū) có nghĩa là “rút lui; rời khỏi; thoát ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rút lui
  2. rời khỏi
  3. thoát ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他决定退出这场比赛。
    Tā juédìng tuìchū zhè chǎng bǐsài.
    Anh ấy quyết định rút lui khỏi trận đấu này.

Chữ Hán