换取
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 換取
Trong tiếng Trung, 换取 (huànqǔ) có nghĩa là “đổi lấy; đánh đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đổi lấy
- đánh đổi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 换取 (huànqǔ) có nghĩa là “đổi lấy; đánh đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.