Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

异性

yìxìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 異性

Trong tiếng Trung, 异性 (yìxìng) có nghĩa là “người khác giới; khác giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người khác giới
  2. khác giới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他没有异性朋友。
    Tā méiyǒu yìxìng péngyou.
    Anh ấy không có người bạn khác giới nào.

Chữ Hán