Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

异议

yìyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 異議

Trong tiếng Trung, 异议 (yìyì) có nghĩa là “ý kiến phản đối; sự bất đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ý kiến phản đối
  2. sự bất đồng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家对这个方案没有异议。
    Dàjiā duì zhège fāng'àn méiyǒu yìyì.
    Mọi người không có ý kiến phản đối nào đối với phương án này.

Chữ Hán