会议
Trong tiếng Trung, 会议 (huìyì) có nghĩa là “cuộc họp; hội nghị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cuộc họp
- hội nghị
Lượng từ: 场、届
Trong tiếng Trung, 会议 (huìyì) có nghĩa là “cuộc họp; hội nghị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、届