Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

会议

huìyì

Trong tiếng Trung, 会议 (huìyì) có nghĩa là “cuộc họp; hội nghị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuộc họp
  2. hội nghị

Lượng từ: 场、届

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天上午的会议开了两个小时。
    Jīntiān shàngwǔ de huìyì kāi le liǎng gè xiǎoshí.
    Cuộc họp sáng nay kéo dài hai tiếng đồng hồ.

Chữ Hán