Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怪不得

guàibude

Trong tiếng Trung, 怪不得 (guàibude) có nghĩa là “(phó từ) chẳng trách; hèn chi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) chẳng trách
  2. hèn chi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 怪不得他没来,原来是生病了。
    Guàibude tā méi lái, yuánlái shì shēngbìng le.
    Chẳng trách anh ấy không đến, thì ra là bị ốm.

Chữ Hán