Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

怪

guài

Trong tiếng Trung, 怪 (guài) có nghĩa là “kỳ lạ; quái dị; trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ lạ
  2. quái dị
  3. trách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要怪他,这不是他的错。
    Bùyào guài tā, zhè bùshì tā de cuò.
    Đừng trách anh ấy, đây không phải lỗi của anh ấy.

Chữ Hán

怪
guài
kỳ lạ; quái dị
Từ chứa 怪