Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

妖怪

yāoguài

Trong tiếng Trung, 妖怪 (yāoguài) có nghĩa là “yêu quái; quái vật; yêu ma”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yêu quái
  2. quái vật
  3. yêu ma

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 故事里的英雄打败了邪恶的妖怪。
    Gùshi lǐ de yīngxióng dǎbài le xié'è de yāoguài.
    Người anh hùng trong câu chuyện đã đánh bại con yêu quái độc ác.

Chữ Hán