得
Trong tiếng Trung, 得 (de) có nghĩa là “(trợ từ) nối bổ ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) nối bổ ngữ
Cách đọc khác: dé — to obtain; to get · děi — to have to; must
Trong tiếng Trung, 得 (de) có nghĩa là “(trợ từ) nối bổ ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dé — to obtain; to get · děi — to have to; must