Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

离奇

líqí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 離奇

Trong tiếng Trung, 离奇 (líqí) có nghĩa là “kỳ lạ; ly kỳ; kỳ quặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ lạ
  2. ly kỳ
  3. kỳ quặc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个故事的情节非常离奇。
    Zhège gùshi de qíngjié fēicháng líqí.
    Tình tiết của câu chuyện này rất ly kỳ.

Chữ Hán