奇迹
Trong tiếng Trung, 奇迹 (qíjì) có nghĩa là “kỳ tích; phép màu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỳ tích
- phép màu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 奇迹 (qíjì) có nghĩa là “kỳ tích; phép màu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.