Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

字迹

zìjì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 字跡

Trong tiếng Trung, 字迹 (zìjì) có nghĩa là “nét chữ; chữ viết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nét chữ
  2. chữ viết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这封旧信上的字迹已经模糊了。
    Zhè fēng jiù xìn shàng de zìjì yǐjīng móhule.
    Nét chữ trên bức thư cũ này đã bị mờ.

Chữ Hán

迹
jì
trace; mark; vestige; clue; Taiwan pr. [ji1]
Từ chứa 迹