Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迹象

jìxiàng

Trong tiếng Trung, 迹象 (jìxiàng) có nghĩa là “dấu hiệu; dấu vết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dấu hiệu
  2. dấu vết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 有迹象表明经济在恢复。
    Yǒu jìxiàng biǎomíng jīngjì zài huīfù.
    Có dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.

Chữ Hán

迹
jì
trace; mark; vestige; clue; Taiwan pr. [ji1]
Từ chứa 迹
象
xiàng
elephant; shape
Từ chứa 象