轨迹
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 軌跡
Trong tiếng Trung, 轨迹 (guǐjì) có nghĩa là “quỹ đạo; đường đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quỹ đạo
- đường đi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 轨迹 (guǐjì) có nghĩa là “quỹ đạo; đường đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.