Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

轨迹

guǐjì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 軌跡

Trong tiếng Trung, 轨迹 (guǐjì) có nghĩa là “quỹ đạo; đường đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quỹ đạo
  2. đường đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次经历改变了他的人生轨迹。
    Zhè cì jīnglì gǎibiànle tā de rénshēng guǐjì.
    Trải nghiệm lần này đã thay đổi quỹ đạo cuộc đời anh ấy.

Chữ Hán

轨
guǐ
rail; track; course; path
Từ chứa 轨
迹
jì
trace; mark; vestige; clue; Taiwan pr. [ji1]
Từ chứa 迹