足迹
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 足跡
Trong tiếng Trung, 足迹 (zújì) có nghĩa là “dấu chân; vết chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dấu chân
- vết chân
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 足迹 (zújì) có nghĩa là “dấu chân; vết chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.