Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

轨道

guǐdào

Trong tiếng Trung, 轨道 (guǐdào) có nghĩa là “đường ray; quỹ đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường ray
  2. quỹ đạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 卫星已经进入预定轨道。
    Wèixīng yǐjīng jìnrù yùdìng guǐdào.
    Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo dự kiến.

Chữ Hán