Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

字

zì

Trong tiếng Trung, 字 (zì) có nghĩa là “chữ; từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chữ
  2. từ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个字我不认识。
    Zhège zì wǒ bú rènshi.
    Chữ này tôi không biết.

Chữ Hán

字
zì
chữ; từ
Từ chứa 字