Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奇特

qítè

Trong tiếng Trung, 奇特 (qítè) có nghĩa là “kỳ lạ; đặc biệt; độc đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ lạ
  2. đặc biệt
  3. độc đáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块石头的形状很奇特。
    Zhè kuài shítou de xíngzhuàng hěn qítè.
    Hình dạng của hòn đá này rất kỳ lạ.

Chữ Hán