Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

好奇

hàoqí

Trong tiếng Trung, 好奇 (hàoqí) có nghĩa là “tò mò; hiếu kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tò mò
  2. hiếu kỳ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们总是对周围的一切很好奇。
    Háizimen zǒngshì duì zhōuwéi de yíqiè hěn hàoqí.
    Trẻ con luôn rất tò mò về mọi thứ xung quanh.

Chữ Hán