开花
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 開花
Trong tiếng Trung, 开花 (kāihuā) có nghĩa là “nở hoa; trổ hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nở hoa
- trổ hoa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 开花 (kāihuā) có nghĩa là “nở hoa; trổ hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.