Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

描写

miáoxiě

Trong tiếng Trung, 描写 (miáoxiě) có nghĩa là “miêu tả; khắc họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miêu tả
  2. khắc họa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本小说描写了普通人的生活。
    Zhè běn xiǎoshuō miáoxiěle pǔtōngrén de shēnghuó.
    Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cuộc sống của những người bình thường.

Chữ Hán

描
miáo
to depict; to trace (a drawing)
Từ chứa 描