Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

素描

sùmiáo

Trong tiếng Trung, 素描 (sùmiáo) có nghĩa là “bản phác thảo; tranh chì; phác họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản phác thảo
  2. tranh chì
  3. phác họa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天下午都在练习素描。
    Tā měitiān xiàwǔ dōu zài liànxí sùmiáo.
    Chiều nào anh ấy cũng luyện tập vẽ phác thảo.

Chữ Hán

描
miáo
to depict; to trace (a drawing)
Từ chứa 描