Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

描绘

miáohuì

Trong tiếng Trung, 描绘 (miáohuì) có nghĩa là “miêu tả; khắc họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miêu tả
  2. khắc họa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 画家描绘了乡村的风景。
    Huàjiā miáohuì le xiāngcūn de fēngjǐng.
    Họa sĩ đã miêu tả phong cảnh làng quê.

Chữ Hán

描
miáo
to depict; to trace (a drawing)
Từ chứa 描
绘
huì
to draw; to paint; to depict; to portray
Từ chứa 绘