Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

描述

miáoshù

Trong tiếng Trung, 描述 (miáoshù) có nghĩa là “miêu tả; mô tả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miêu tả
  2. mô tả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你简单描述一下当时的情况。
    Qǐng nǐ jiǎndān miáoshù yíxià dāngshí de qíngkuàng.
    Xin bạn hãy miêu tả ngắn gọn tình hình lúc đó.

Chữ Hán

描
miáo
to depict; to trace (a drawing)
Từ chứa 描
述
shù
to state; to tell; to narrate; to relate
Từ chứa 述