Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

陈述

chénshù

Trong tiếng Trung, 陈述 (chénshù) có nghĩa là “trình bày; trần thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trình bày
  2. trần thuật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他简要地陈述了自己的观点。
    Tā jiǎnyào de chénshùle zìjǐ de guāndiǎn.
    Anh ấy đã trình bày ngắn gọn quan điểm của mình.

Chữ Hán

陈
chén
to lay out; to exhibit; to display; to narrate; to state; to explain; to tell
Từ chứa 陈
述
shù
to state; to tell; to narrate; to relate
Từ chứa 述