Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上述

shàngshù

Trong tiếng Trung, 上述 (shàngshù) có nghĩa là “nói trên; kể trên; nêu trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói trên
  2. kể trên
  3. nêu trên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上述问题需要尽快得到解决。
    Shàngshù wèntí xūyào jǐnkuài dédào jiějué.
    Các vấn đề nói trên cần được giải quyết càng sớm càng tốt.

Chữ Hán