Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

叙述

xùshù

Trong tiếng Trung, 叙述 (xùshù) có nghĩa là “tường thuật; kể lại; lời kể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tường thuật
  2. kể lại
  3. lời kể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他平静地叙述了这件事。
    Tā píngjìng de xùshùle zhè jiàn shì.
    Anh ấy bình tĩnh kể lại sự việc này.

Chữ Hán

叙
xù
to narrate; to chat
述
shù
to state; to tell; to narrate; to relate
Từ chứa 述