新陈代谢
Trong tiếng Trung, 新陈代谢 (xīnchéndàixiè) có nghĩa là “sự trao đổi chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sự trao đổi chất
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 新陈代谢 (xīnchéndàixiè) có nghĩa là “sự trao đổi chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.