Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

新陈代谢

xīnchéndàixiè

Trong tiếng Trung, 新陈代谢 (xīnchéndàixiè) có nghĩa là “sự trao đổi chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự trao đổi chất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动能促进身体的新陈代谢。
    Yùndòng néng cùjìn shēntǐ de xīnchéndàixiè.
    Tập thể dục có thể thúc đẩy sự trao đổi chất của cơ thể.

Chữ Hán

陈
chén
to lay out; to exhibit; to display; to narrate; to state; to explain; to tell
Từ chứa 陈
谢
xiè
to thank; to apologize
Từ chứa 谢