谢绝
Trong tiếng Trung, 谢绝 (xièjué) có nghĩa là “khước từ; từ chối khéo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- khước từ
- từ chối khéo
Trong tiếng Trung, 谢绝 (xièjué) có nghĩa là “khước từ; từ chối khéo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.