Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

谢谢

xièxie

Trong tiếng Trung, 谢谢 (xièxie) có nghĩa là “cảm ơn; cảm tạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảm ơn
  2. cảm tạ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你的帮助。
    Xièxie nǐ de bāngzhù.
    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Chữ Hán

谢
xiè
to thank; to apologize
Từ chứa 谢