新鲜
Trong tiếng Trung, 新鲜 (xīnxiān) có nghĩa là “tươi; tươi mới; mới mẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tươi
- tươi mới
- mới mẻ
Trong tiếng Trung, 新鲜 (xīnxiān) có nghĩa là “tươi; tươi mới; mới mẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.