Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扫描

sǎomiáo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掃描

Trong tiếng Trung, 扫描 (sǎomiáo) có nghĩa là “quét; scan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quét
  2. scan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请扫描这个二维码付款。
    Qǐng sǎomiáo zhège èrwéimǎ fùkuǎn.
    Vui lòng quét mã QR này để thanh toán.

Chữ Hán

描
miáo
to depict; to trace (a drawing)
Từ chứa 描