Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

扫

sǎo
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 掃

Trong tiếng Trung, 扫 (sǎo) có nghĩa là “quét; quét sạch; quét qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quét
  2. quét sạch
  3. quét qua

Cách đọc khác: sào — a (large) broom

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每天早上他都把地扫干净。
    Měitiān zǎoshang tā dōu bǎ dì sǎo gānjìng.
    Mỗi buổi sáng anh ấy đều quét sàn nhà sạch sẽ.

Chữ Hán

扫
sǎo
quét; quét sạch
Từ chứa 扫