Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扫墓

sǎomù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掃墓

Trong tiếng Trung, 扫墓 (sǎomù) có nghĩa là “tảo mộ; viếng mộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tảo mộ
  2. viếng mộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年清明节我们都会去扫墓。
    Měinián Qīngmíngjié wǒmen dōu huì qù sǎomù.
    Hàng năm vào Tết Thanh minh chúng tôi đều đi tảo mộ.

Chữ Hán