Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

墓碑

mùbēi

Trong tiếng Trung, 墓碑 (mùbēi) có nghĩa là “bia mộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bia mộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墓碑前摆放着一束鲜花。
    Mùbēi qián bǎifàngzhe yī shù xiānhuā.
    Trước bia mộ có đặt một bó hoa tươi.

Chữ Hán