口碑
Trong tiếng Trung, 口碑 (kǒubēi) có nghĩa là “danh tiếng; tiếng lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- danh tiếng
- tiếng lành
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口碑 (kǒubēi) có nghĩa là “danh tiếng; tiếng lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.