Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口碑

kǒubēi

Trong tiếng Trung, 口碑 (kǒubēi) có nghĩa là “danh tiếng; tiếng lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. danh tiếng
  2. tiếng lành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的口碑很好。
    Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo.
    Bộ phim này có danh tiếng rất tốt.

Chữ Hán