里程碑
Trong tiếng Trung, 里程碑 (lǐchéngbēi) có nghĩa là “cột mốc; mốc lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cột mốc
- mốc lịch sử
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 里程碑 (lǐchéngbēi) có nghĩa là “cột mốc; mốc lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.