Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

里程碑

lǐchéngbēi

Trong tiếng Trung, 里程碑 (lǐchéngbēi) có nghĩa là “cột mốc; mốc lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cột mốc
  2. mốc lịch sử
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项发明是科学史上的里程碑。
    Zhè xiàng fāmíng shì kēxuéshǐ shàng de lǐchéngbēi.
    Phát minh này là một cột mốc trong lịch sử khoa học.

Chữ Hán