Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

碑

bēi

Trong tiếng Trung, 碑 (bēi) có nghĩa là “bia đá; bia; đài tưởng niệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bia đá
  2. bia
  3. đài tưởng niệm

Lượng từ: 块、面

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块石碑上刻着古代文字。
    Zhè kuài shíbēi shàng kèzhe gǔdài wénzì.
    Tấm bia đá này khắc chữ cổ.

Chữ Hán

碑
bēi
bia đá; bia
Từ chứa 碑