Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公墓

gōngmù

Trong tiếng Trung, 公墓 (gōngmù) có nghĩa là “nghĩa trang công cộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghĩa trang công cộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公墓在安静的山坡上。
    Gōngmù zài ānjìng de shānpō shàng.
    Nghĩa trang công cộng nằm trên một sườn đồi yên tĩnh.

Chữ Hán