Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

打扫

dǎsǎo

Trong tiếng Trung, 打扫 (dǎsǎo) có nghĩa là “quét dọn; dọn dẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quét dọn
  2. dọn dẹp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们每个周末都一起打扫房间。
    Wǒmen měi gè zhōumò dōu yìqǐ dǎsǎo fángjiān.
    Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp phòng vào mỗi cuối tuần.

Chữ Hán