打扫
Trong tiếng Trung, 打扫 (dǎsǎo) có nghĩa là “quét dọn; dọn dẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quét dọn
- dọn dẹp
Trong tiếng Trung, 打扫 (dǎsǎo) có nghĩa là “quét dọn; dọn dẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.