Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扫兴

sǎoxìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掃興

Trong tiếng Trung, 扫兴 (sǎoxìng) có nghĩa là “mất hứng; cụt hứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất hứng
  2. cụt hứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 正玩得高兴时下雨,真扫兴。
    Zhèng wán de gāoxìng shí xiàyǔ, zhēn sǎoxìng.
    Đang chơi vui thì trời mưa, thật mất hứng.

Chữ Hán