兴趣
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 興趣
Trong tiếng Trung, 兴趣 (xìngqù) có nghĩa là “hứng thú; sở thích; quan tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hứng thú
- sở thích
- quan tâm
Trong tiếng Trung, 兴趣 (xìngqù) có nghĩa là “hứng thú; sở thích; quan tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.