Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

兴趣

xìngqù
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 興趣

Trong tiếng Trung, 兴趣 (xìngqù) có nghĩa là “hứng thú; sở thích; quan tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hứng thú
  2. sở thích
  3. quan tâm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我对音乐很有兴趣。
    Wǒ duì yīnyuè hěn yǒu xìngqù.
    Tôi rất có hứng thú với âm nhạc.

Chữ Hán

兴
xīng
to rise; to flourish
Từ chứa 兴
趣
qù
interesting; to interest
Từ chứa 趣