Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

趣味

qùwèi

Trong tiếng Trung, 趣味 (qùwèi) có nghĩa là “thú vị; hứng thú; sở thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thú vị
  2. hứng thú
  3. sở thích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个小游戏充满了趣味。
    Zhège xiǎo yóuxì chōngmǎnle qùwèi.
    Trò chơi nhỏ này tràn đầy thú vị.

Chữ Hán

趣
qù
interesting; to interest
Từ chứa 趣
味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味