Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

乐趣

lèqù

Trong tiếng Trung, 乐趣 (lèqù) có nghĩa là “niềm vui; thú vui; điều thích thú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. niềm vui
  2. thú vui
  3. điều thích thú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 读书给我带来了很多乐趣。
    Dúshū gěi wǒ dàiláile hěn duō lèqù.
    Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.

Chữ Hán