兴奋
Trong tiếng Trung, 兴奋 (xīngfèn) có nghĩa là “phấn khích; hào hứng; hưng phấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phấn khích
- hào hứng
- hưng phấn
Trong tiếng Trung, 兴奋 (xīngfèn) có nghĩa là “phấn khích; hào hứng; hưng phấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.