勤奋
Trong tiếng Trung, 勤奋 (qínfèn) có nghĩa là “cần cù; chăm chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cần cù
- chăm chỉ
Trong tiếng Trung, 勤奋 (qínfèn) có nghĩa là “cần cù; chăm chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.