Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

殷勤

yīnqín

Trong tiếng Trung, 殷勤 (yīnqín) có nghĩa là “ân cần; chu đáo; niềm nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ân cần
  2. chu đáo
  3. niềm nở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 主人殷勤地招待了客人。
    Zhǔrén yīnqín de zhāodàile kèrén.
    Chủ nhà đã tiếp đãi khách một cách ân cần.

Chữ Hán

殷
yīn
flourishing; abundant
勤
qín
diligent; industrious; hardworking; frequent; regular; constant
Từ chứa 勤