Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

后勤

hòuqín

Trong tiếng Trung, 后勤 (hòuqín) có nghĩa là “hậu cần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hậu cần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在学校负责后勤工作。
    Tā zài xuéxiào fùzé hòuqín gōngzuò.
    Anh ấy phụ trách công tác hậu cần ở trường.

Chữ Hán

勤
qín
diligent; industrious; hardworking; frequent; regular; constant
Từ chứa 勤